Tin Tức & Sự Kiện

Từ vựng tiếng Hàn về Giao thông cho các bạn đang học tiếng Hàn STT Tiếng Hàn Tiếng Việt1 진입금지 cấm vào2 통행금지 cấm lưu thông, đường cấm3 승용차통행금지 cấm ôtô lưu thông4 화물차통행금지 cấm các loại xe tải5 승합차통행금지 cấm xe bus6 트랙터 및 경운기 통행금지 cấm máy cày, công nông7 우마차 통행금지 cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu)8 손수레 통행금지 cấm...

1 chủ đề học tiếng Nhật thú vị nữa cho các bạn theo học hàng hải, vận tải biển và thương mại quốc tế đây!! インコタームズ: Incoterms 仕向(しむ)け港(こう): cảng đến 保険料込(ほけんりょうこ)み: bao gồm phí bảo hiểm 積(つ)み込(こ)む: xếp lên tàu 船賃(ふなちん): tiền thuê tàu 本船渡(ほんせんわた)し:...