Vận chuyển

1 chủ đề học tiếng Nhật thú vị nữa cho các bạn theo học hàng hải, vận tải biển và thương mại quốc tế đây!! インコタームズ: Incoterms 仕向(しむ)け港(こう): cảng đến 保険料込(ほけんりょうこ)み: bao gồm phí bảo hiểm 積(つ)み込(こ)む: xếp lên tàu 船賃(ふなちん): tiền thuê tàu 本船渡(ほんせんわた)し:...