Chưa được phân loại

Từ vựng tiếng Hàn về Giao thông cho các bạn đang học tiếng Hàn STT Tiếng Hàn Tiếng Việt1 진입금지 cấm vào2 통행금지 cấm lưu thông, đường cấm3 승용차통행금지 cấm ôtô lưu thông4 화물차통행금지 cấm các loại xe tải5 승합차통행금지 cấm xe bus6 트랙터 및 경운기 통행금지 cấm máy cày, công nông7 우마차 통행금지 cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu)8 손수레 통행금지 cấm...

120 Từ vựng tiếng Anh thú vị về chủ đề giao thông sẽ là chìa khóa cho bạn để chỉ đường hay hỏi đường với người nước ngoài!Xem thêm: 15 Trung tâm tiếng Anh tốt nhất  1. road: đường 2. traffic: giao thông 3. vehicle: phương tiện 4. roadside: lề đường 5. car hire: thuê xe6. ring...